Từ tiếng Đức: heben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to lift
  • поднимать
  • levantar
  • lever
  • kaldırmak
  • podnosić
  • піднімати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er hebt die Hand.

Từ tiếng Đức: heben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo