Từ tiếng Đức: hauen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to hit
- бить
- golpear
- frapper
- vurmak
- uderzać
- бити / вдаряти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er haut auf den Tisch.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er haut auf den Tisch.