Từ tiếng Đức: hängen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to hang
  • висеть
  • colgar
  • pendre
  • asılı olmak
  • wisieć
  • висіти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Jacke hängt an der Tür.

Từ tiếng Đức: hängen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo