Từ tiếng Đức: halten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to hold
- держать
- sostener
- tenir
- tutmak
- trzymać
- тримати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er hält die Tasche.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er hält die Tasche.