Từ tiếng Đức: haben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to have
  • иметь
  • tener
  • avoir
  • sahip olmak
  • mieć
  • мати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie hat Zeit.

Từ tiếng Đức: haben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo