Từ tiếng Đức: greifen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to grab
- хватать
- agarrar
- saisir
- yakalamak
- chwytać
- хапати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er greift nach dem Ball.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er greift nach dem Ball.