Từ tiếng Đức: graben
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to dig
- копать
- cavar
- creuser
- kazmak
- kopać
- копати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er gräbt ein Loch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.