Từ tiếng Đức: graben
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to dig
- копать
- cavar
- creuser
- kazmak
- kopać
- копати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er gräbt ein Loch.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er gräbt ein Loch.