Từ tiếng Đức: gießen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to pour / to water
  • лить / поливать
  • verter / regar
  • verser / arroser
  • dökmek / sulamak
  • lać / podlewać
  • лити / поливати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie gießt die Blumen.

Từ tiếng Đức: gießen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo