Từ tiếng Đức: genießen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to enjoy
  • наслаждаться
  • disfrutar
  • profiter
  • tadını çıkarmak
  • cieszyć się
  • насолоджуватися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich genieße den Kaffee.

Từ tiếng Đức: genießen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo