Từ tiếng Đức: gehen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • gehen
  • идти
  • ir
  • aller
  • gitmek
  • gitmek
  • йти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich gehe nach Hause.

Từ tiếng Đức: gehen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo