Từ tiếng Đức: frieren
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to freeze / to be cold
- мёрзнуть
- congelarse
- avoir froid
- üşümek
- мерзнути
- marznąć
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich friere.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.