Từ tiếng Đức: fressen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to eat (animals)
  • жрать (о животных)
  • devorar
  • manger (animaux)
  • yemek (hayvanlar)
  • żreć
  • жерти (про тварин)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Hund frisst Fleisch.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: fressen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo