Từ tiếng Đức: fließen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to flow
- течь
- fluir
- couler
- akmak
- płynąć
- текти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Wasser fließt schnell.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Wasser fließt schnell.