Từ tiếng Đức: fliehen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to flee
- бежать / спасаться
- huir
- fuir
- kaçmak
- uciekać
- тікати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Menschen fliehen.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Die Menschen fliehen.