Từ tiếng Đức: fliegen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to fly
  • летать
  • volar
  • voler
  • uçmak
  • latać
  • літати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Vogel fliegt hoch.

Từ tiếng Đức: fliegen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo