Từ tiếng Đức: flechten

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to braid
  • плести
  • trenzar
  • tresser
  • örmek
  • pleść
  • плести

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie flicht die Haare.

Từ tiếng Đức: flechten - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo