Từ tiếng Đức: fallen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to fall
  • падать
  • caer
  • tomber
  • düşmek
  • upadać
  • падати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Apfel fällt vom Baum.

Từ tiếng Đức: fallen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo