Từ tiếng Đức: fahren

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to go / to drive
  • ехать
  • ir / conducir
  • aller / conduire
  • gitmek / sürmek
  • jechać
  • їхати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er fährt nach Berlin.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: fahren - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo