Từ tiếng Đức: essen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to eat
  • есть
  • comer
  • manger
  • yemek
  • jeść
  • їсти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er isst einen Apfel.

Từ tiếng Đức: essen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo