Từ tiếng Đức: erlöschen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to go out / to expire
- гаснуть / переставать действовать
- apagarse / extinguirse
- s’éteindre
- sönmek
- gasnąć / wygasać
- гаснути / припиняти діяти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Kerze erlischt.