Từ tiếng Đức: empfehlen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to recommend
  • советовать / рекомендовать
  • recomendar
  • recommander
  • tavsiye etmek
  • polecać
  • радити / рекомендувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er empfiehlt dieses Buch.

Từ tiếng Đức: empfehlen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo