Từ tiếng Đức: empfangen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to receive / to welcome
  • принимать / получать
  • recibir / acoger
  • recevoir / accueillir
  • almak / karşılamak
  • otrzymywać / witać
  • приймати / отримувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er empfängt die Gäste.

Từ tiếng Đức: empfangen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo