Từ tiếng Đức: dürfen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • may / to be allowed
  • мочь (иметь разрешение)
  • poder (tener permiso)
  • pouvoir (avoir la permission)
  • mümkün olmak / izinli olmak
  • móc (mieć pozwolenie)
  • могти (мати дозвіл)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er darf gehen.

Từ tiếng Đức: dürfen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo