Từ tiếng Đức: die Unterkunft
Thông tin về từ
Số nhiều
die Unterkünfte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- accommodation
- проживание / жильё
- alojamiento
- hébergement
- konaklama
- zakwaterowanie
- проживання / житло
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Unterkunft ist sehr bequem.