Từ tiếng Đức: der Check-in-Automat
Thông tin về từ
Số nhiều
die Check-in-Automaten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- check-in machine
- check-in otomatı
- автомат для регистрации
- máquina de facturación
- borne d’enregistrement
- automat do odprawy
- автомат для реєстрації
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Check-in-Automat ist frei.