Từ tiếng Đức: der Grill

Thông tin về từ

Số nhiều

die Grills

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • grill
  • гриль
  • parrilla / barbacoa
  • grill
  • izgara
  • grill
  • гриль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Grill ist heiß.

Từ tiếng Đức: der Grill - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo