Từ tiếng Đức: das Zweibettzimmer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Zweibettzimmer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- twin room
- номер с двумя кроватями
- habitación con dos camas
- chambre à deux lits
- ikiz yataklı oda
- pokój z dwoma łóżkami
- номер з двома ліжками
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Zweibettzimmer ist hell und gemütlich.