Từ tiếng Đức: das Zimmer mit Bad

Thông tin về từ

Số nhiều

die Zimmer mit Bad

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • room with bathroom
  • номер (комната) с ванной
  • habitación con baño
  • chambre avec salle de bain
  • banyolu oda
  • pokój z łazienką
  • номер (кімната) із ванною

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich habe ein Zimmer mit Bad gebucht.

Từ tiếng Đức: das Zimmer mit Bad - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo