Từ tiếng Đức: das Flugzeug
Thông tin về từ
Số nhiều
die Flugzeuge
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- airplane
- самолёт
- avión
- Samolot
- avion
- uçak
- літак
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Flugzeug ist groß.