Từ tiếng Đức: das Flugticket

Thông tin về từ

Số nhiều

die Flugtickets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • flight ticket
  • авиабилет
  • billete de avión
  • billet d’avion
  • uçak bileti
  • bilet lotniczy
  • авіаквиток

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Flugticket ist gültig.

Từ tiếng Đức: das Flugticket - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo