Từ tiếng Đức: die Landkarte
Thông tin về từ
Số nhiều
die Landkarten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- map
- карта
- mapa
- carte
- harita
- mapa
- карта
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Landkarte ist neu.
Số nhiều
die Landkarten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Landkarte ist neu.