Từ tiếng Đức: die Fahrkarte

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fahrkarten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ticket
  • билет
  • billete
  • billet
  • bilet
  • bilet
  • квиток

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich habe eine Fahrkarte.

Từ tiếng Đức: die Fahrkarte - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo