Từ tiếng Đức: die Erstaufnahme
Thông tin về từ
Số nhiều
die Erstaufnahmen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- initial reception / first intake
- первичный приём
- recepción inicial
- accueil initial
- ilk kabul
- pierwsze przyjęcie
- первинний прийом
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Erstaufnahme ist heute geöffnet.