Từ tiếng Đức: die Damenbinde
Thông tin về từ
Số nhiều
die Damenbinden
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- podpaska
- гігієнічна прокладка
- sanitary pad
- гигиеническая прокладка
- toalla sanitaria / compresa
- serviette hygiénique
- hijyenik ped
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Damenbinden sind im Regal.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.