Từ tiếng Đức: gebären

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to give birth
  • рожать
  • dar a luz
  • accoucher
  • doğurmrodzićak
  • rodzić
  • народжувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Frau gebärt ein Kind.

Từ tiếng Đức: gebären - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo