Từ tiếng Đức: gebären

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to give birth
  • рожать
  • dar a luz
  • rodzić
  • donner naissance
  • doğurmak
  • народжувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Frau gebärt ein Kind.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: gebären - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo