Từ tiếng Đức: genesen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to recover
- выздоравливать
- recuperarse
- guérir
- iyileşmek
- wyzdrowieć
- одужувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Patient genest schnell.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Patient genest schnell.