Từ tiếng Đức: das Taschentuch
Thông tin về từ
Số nhiều
das Taschentuch
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- tissue
- носовой платок
- pañuelo
- mouchoir
- mendil
- chusteczka
- носова хустинка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Taschentücher sind in der Tasche.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.