Từ tiếng Đức: der Weg

Thông tin về từ

Số nhiều

die Wege

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • path / way
  • дорога / путь
  • camino / sendero
  • chemin
  • yol / patika
  • droga / ścieżka
  • дорога / шлях

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Weg ist kurz.

Từ tiếng Đức: der Weg - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo