Từ tiếng Đức: der Schlafwagen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schlafwagen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- sleeping car
- спальный вагон
- coche cama
- wagon-lit
- yataklı vagon
- wagon sypialny
- спальний вагон
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schlafwagen ist bequem.