Từ tiếng Đức: der Reisepass

Thông tin về từ

Số nhiều

die Reisepässe

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • passport
  • паспорт
  • pasaporte
  • passeport
  • pasaport
  • paszport
  • паспорт

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Reisepass ist gültig.

Từ tiếng Đức: der Reisepass - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo