Từ tiếng Đức: der Informationsschalter
Thông tin về từ
Số nhiều
die Informationsschalter
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- information desk
- справочное окно
- mostrador de información
- guichet d’information
- danışma gişesi
- punkt informacyjny
- довідкове віконце
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Informationsschalter ist offen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.