Từ tiếng Đức: der Fahrkartenschalter

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fahrkartenschalter

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ticket counter
  • билетная касса
  • taquilla
  • guichet / billetterie
  • bilet gişesi
  • kasa biletowa
  • квиткова каса

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Fahrkartenschalter ist geschlossen.

Từ tiếng Đức: der Fahrkartenschalter - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo