Từ tiếng Đức: das Navi
Thông tin về từ
Số nhiều
die Navis
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- GPS / navigation system
- навигационная система / GPS
- GPS / sistema de navegación
- GPS / système de navigation
- navigasyon / GPS
- nawigacja / system nawigacyjny
- навігаційна система / GPS
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Navi zeigt den Weg.