Từ tiếng Đức: das Mittagessen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Mittagessen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Lunch
  • Обед
  • Almuerzo
  • Déjeuner
  • Öğle yemeği
  • Obiad
  • Обід

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Mittagessen ist fertig.

Từ tiếng Đức: das Mittagessen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo