Từ tiếng Đức: bringen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • To Bring
  • Приносить
  • Traer
  • Apporter
  • Getirmek
  • Przynosić
  • Приносити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich bringe Wasser.

Từ tiếng Đức: bringen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo