Từ tiếng Đức: brennen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • To Burn
  • Гореть
  • Arder
  • Brûler
  • Yanmak
  • Palić się
  • Горіти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Licht brennt.

Từ tiếng Đức: brennen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo