Từ tiếng Đức: brennen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to burn
  • гореть
  • quemar / arder
  • brûler
  • yanmak
  • palić się
  • горіти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Licht brennt.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: brennen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo