Từ tiếng Đức: brechen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • To Break
  • Ломать
  • Romper
  • Casser
  • Kırmak
  • Łamać
  • Ламати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich breche den Stift.

Từ tiếng Đức: brechen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo