Từ tiếng Đức: bleiben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • залишатися
  • to stay / to remain
  • оставаться
  • quedarse
  • rester
  • kalmak
  • zostawać

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich bleibe zu Hause.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: bleiben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo