Từ tiếng Đức: blasen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • To Blow
  • Дуть
  • Soplar
  • Souffler
  • Üflemek
  • Dmuchać
  • Дути

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich blase die Kerze aus.

Từ tiếng Đức: blasen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo