Từ tiếng Đức: biegen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- To Bend
- Гнуть
- Doblar
- Plier
- Bükmek
- Giąć
- Гнути
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich biege den Draht.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Ich biege den Draht.